Thứ Ba, ngày 14 tháng 12 năm 2010

Bảng số hiệu tài khoản

LOẠI
TÊN TÀI KHOẢN
LOẠITÊN TÀI KHOẢN
LOẠI 1TÀI SẢN LƯU ĐỘNGLOẠI 4NGUỒN VỐN CHỦ SỞ HỮU
111Tiền mặt411Nguồn vốn kinh doanh
1111Tiền Việt Nam4111Vốn đầu tư của chủ sở hữu
1112Ngoại tệ4112Thặng dư vốn cổ phần
112Tiền gửi ngân hàng4113Vốn khác
11211VNĐ tại NH Techcombank412Chênh lệch đánh giá lại tài sản
11212VNĐ tại NH Vietcombank413Chênh lệch tỷ giá hối đoái
11213VNĐ tại NH SHB414Quỹ dđầu tư phát triển
131Phải thu của khách hàng415Quỹ dự phòng tài chính
133Thuế GTGT được khấu trừ418Các quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
138Phải thu khác419Cổ phiếu quỹ
141Tạm ứng421Lợi nhuận chưa phân phối
142Chi phí trả trước ngắn hạn4211Lợi nhuận chưa phân phối năm trước
144Cầm cố, ký quỹ, ký cược ngắn hạn4212Lợi nhuận chưa phân phối năm nay
152Nguyên liệu, vật liệu431Quỹ khen thưởng phúc lợi
153Công cụ, dụng cụ 441Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
154Chi phí sản xuất, k.doanh dở dang466Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
155Thành phẩmLOẠI 5DOANH THU
156Hàng hóa511D.thu bán hàng và cung cấp dịch vụ
157Hàng gửi đi bán5111Doanh thu bán hàng hóa
LOẠI 2TÀI SẢN CỐ ĐỊNH5112Doanh thu bán các thành phẩm
211Tài sản cố định hữu hình5113Doanh thu cung cấp dịch vụ
212Tài sản cố định thuê tài chính515Doanh thu hoạt động tài chính 
213Tài sản cố định vô hình521Chiết khấu thương mại
214Hao mòn tài sản cố định531Hàng bán bị trả lại
2141Hao mòn TSCĐ hữu hình532Giảm giá hàng bán
LOẠI 3NỢ PHẢI TRẢLOẠI 6CHI PHÍ SẢN XUẤT, KINH DOANH
311Vay ngắn hạn611Mua hàng
315Nợ dài hạn đến hạn trả621Chi phí NVL, VL trực tiếp
331Phải trả cho người bán622Chi phí NC trực tiếp
333Thuế và các khoản phải nộp N.nước623Chi phí sử dụng MTC
3331Thuế giá trị gia tăng phải nộp627Chi phí SX chung
33311Thuế GTGT đầu ra631Giá thành sản xuất
33312Thuế GTGT hàng nhập khẩu632Giá vốn hàng bán
3332Thuế tiêu thụ đặc biệt 635Chi phí tài chính 
3333Thuế xuất, nhập khẩu6351Lãi tiền vay
3334Thuế thu nhập doanh nghiệp 6352Phí giao dịch ngân hàng
3335Thuế thu nhập cá nhân641Chi phí bán hàng
3336Thuế tài nguyên642Chi phí quản lý doanh nghiệp
3337Thuế nhà đất, tiền thuê đất6421Lương quản lý
3338Thuế môn bài6422Xăng xe, cầu đường, khách sạn, t.khách
3339Phí, lệ phí và các khoản phải nộp khác6423Chi phí thông tin liên lạc
334Phải trả người lao động6424chi phí CCDC, VPP
335Chi phí phải trả6425Chi phí thuê nhà, điện nước
336Phải trả nội bộ6426Chi phí khấu hao TSCĐ
337T.toán theo t.độ k.hoạch h.đồng XD6427Chi phí vận chuyển, bốc xếp
338Phải trả, phải nộp khác6428Phí và các khoản lệ phí
3383Bảo hiểm xã hội6429Chi phí khác bằng tiền
3384Bảo hiểm y tếLOẠI 7THU NHẬP HOẠT ĐỘNG KHÁC
3388Phải trả, phải nộp khác 711Thu nhập khác
341Vay dài hạnLOẠI 8CHI PHÍ HOẠT ĐỘNG KHÁC
342Nợ dài hạn811Chi phí khác
343Trái phiếu phát hành821Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp
344Nhận ký quỹ8211Chi phí thuế TNDN hiện hành
347Thuế thu nhâp hoãn lại phải trả8212Chi phí thuế TNDN hoãn lại
351Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làmLOẠI 9XÁC ĐỊNH KẾT QuẢ KINH DOANH
352Dự phòng phải trả911Xác định kết quả kinh doanh
  LOẠI 10TÀI KHOẢN NGOÀI BẢNG
  001Tài sản thuê ngoài
  002Vật tư h.hóa nhận giữ hộ, nhận gia công
   TỔNG CỘNG

Không có nhận xét nào:

Đăng nhận xét